Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sắp xếp" (1)

sắp xếp
phát
Tiếng Anh Động từarrange
Từ vựng của tôi
sắp xếp cuộc họp
Set up a meeting

swap_horiz Từ liên quan "sắp xếp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sắp xếp" (3)

sắp xếp cuộc họp
Set up a meeting
sắp xếp phòng họp
Arrange the conference room
Tôi đã sắp xếp khách sạn và xe đưa đón.
I arranged the hotel and transportation.